carter administration
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chính quyền Carter: "carter administration" dùng để chỉ toàn bộ hệ thống hành pháp liên bang Hoa Kỳ dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Jimmy Carter, bao gồm các cơ quan, bộ ngành và nhân sự làm việc dưới quyền ông trong nhiệm kỳ tổng thống của ông (1977–1981).
Ví dụ sử dụng
- (Chính quyền Carter tập trung vào nhân quyền và chính sách năng lượng.)
- (Nhiều nhà sử học cho rằng chính quyền Carter là thời kỳ khó khăn về kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the carter administration": dưới thời chính quyền Carter.
- The Camp David Accords were signed under the carter administration. (Hiệp định Trại David được ký kết dưới thời chính quyền Carter.)
"the carter administration's policy on...": chính sách của chính quyền Carter về...
- The carter administration's policy on deregulation impacted the airline industry. (Chính sách của chính quyền Carter về bãi bỏ quy định đã tác động đến ngành hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Carter (danh từ): họ Carter, chỉ Jimmy Carter, tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ.
- Administration (danh từ): chính quyền, bộ máy hành chính (dùng chung cho bất kỳ tổng thống nào).
Từ đồng nghĩa
- Chính phủ Carter: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh khía cạnh điều hành đất nước.
- Nhiệm kỳ Carter: thường dùng để chỉ khoảng thời gian ông làm tổng thống, nhưng có thể bao gồm cả chính quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carter administration", vì đây là danh từ riêng chỉ một thực thể lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- The Carter years: những năm Carter (ám chỉ thập niên 1970–1981 khi ông làm tổng thống), thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- The Carter years were marked by the Iran hostage crisis. (Những năm Carter được đánh dấu bởi cuộc khủng hoảng con tin Iran.)